Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Academic Argumentation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

evaluate principles

C1

Nghĩa

đánh giá các chân lý hoặc niềm tin cơ bản phr.

Định nghĩa · To assess fundamental truths or beliefs.

“We need to evaluate principles of justice.”Chúng ta cần đánh giá các nguyên tắc của công lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...