Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Academic Argumentation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

examine contradictions

C1

Nghĩa

kiểm tra mâu thuẫn phr.

Định nghĩa · To check for inconsistencies in ideas or statements.

“Philosophers examine contradictions in ethical theories.”Các nhà triết học kiểm tra mâu thuẫn trong các lý thuyết đạo đức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...