Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Academic Argumentation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dissect arguments

C1

Nghĩa

phân tích lập luận phr.

Định nghĩa · To analyze and break down reasoning in discussions.

“In philosophy class, we dissect arguments to understand them better.”Trong lớp triết học, chúng tôi phân tích lập luận để hiểu rõ hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...