Kho từ › Collocations · Academic Argumentation › invoke empirical evidence

invoke empirical evidence

C1 verb+noun 📁 Collocations · Academic Argumentation COLLOC
đưa ra bằng chứng thực nghiệm
UK · US
The author invokes empirical evidence to justify her argument.
→ Tác giả đưa ra bằng chứng thực nghiệm để biện minh cho lập luận của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...