Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 4 · Types of collocation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create opportunities

B1

Nghĩa

tạo ra cơ hội verb+noun

Định nghĩa · To make new chances available.

“The internet has created opportunities for our business.”Internet đã tạo ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp của chúng tôi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...