| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| adv+adj |
cực kỳ xấu hổ
It was acutely embarrassing when I forgot my lines during the play.
Tôi cảm thấy cực kỳ xấu hổ khi quên lời thoại trong vở kịch.
|
— | |
| adv+adj |
vô cùng hạnh phúc
They were blissfully happy in their new home.
Họ vô cùng hạnh phúc trong ngôi nhà mới.
|
— | |
| adv+adj |
hoàn toàn không biết gì (về điều gì đó không tốt)
Harry was blissfully unaware that he was in danger.
Harry hoàn toàn không biết rằng mình đang gặp nguy hiểm. (Lưu ý: Thường dùng khi ai đó không biết về điều gì đó không tốt.)
|
— | |
| adj+noun |
trò chuyện ngắn gọn
I wonder if I could have a brief chat with you about our new office assistant?
Tôi muốn hỏi bạn một chút về trợ lý văn phòng mới.
|
— | |
| adj+noun |
màu sáng, màu tươi
I love bright colours. I have a bright yellow jacket and I think the colour goes well with my bright green trousers.
Tôi thích những màu sáng. Tôi có một chiếc áo khoác màu vàng tươi và tôi nghĩ màu đó hợp với chiếc quần màu xanh lá tươi sáng của mình.
|
— | |
| verb+prep+noun |
bất chợt hát vang lên
At the end of the speech, the audience suddenly burst into song.
Kết thúc bài phát biểu, khán giả bất chợt hát vang lên.
|
— | |
| verb+prep+noun |
bật khóc nức nở
When she spilt juice on her new skirt the little girl burst into tears.
Khi làm đổ nước lên váy mới, cô bé bật khóc nức nở. (Lưu ý: Nghĩa là đột ngột bắt đầu khóc.)
|
— | |
| noun+verb |
công ty mở rộng quy mô
The company has expanded and now has branches in most major cities.
Công ty đã mở rộng và hiện có chi nhánh ở hầu hết các thành phố lớn.
|
— | |
| noun+verb |
công ty phát triển
The company has grown and now employs 50 more people than last year.
Công ty đã phát triển và hiện tuyển thêm 50 người so với năm ngoái.
|
— | |
| noun+verb |
công ty sáp nhập
The company merged in 2013 and now form one very large corporation.
Công ty đã sáp nhập vào năm 2013 và giờ trở thành một tập đoàn rất lớn.
|
— | |
| verb+noun |
tạo ra cơ hội
The internet has created opportunities for our business.
Internet đã tạo ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp của chúng tôi.
|
— | |
| noun+verb |
nền kinh tế bùng nổ
The economy boomed in the 1990s.
Nền kinh tế đã bùng nổ vào những năm 1990.
|
— | |
| verb+prep |
kinh hãi, sợ hãi tột độ
I was filled with horror when I read the newspaper report of the explosion.
Tôi kinh hãi khi đọc bản tin về vụ nổ trên báo.
|
— | |
| adv+adj |
hoàn toàn nhận thức, biết rõ
I am fully aware that there are serious problems.
Tôi hoàn toàn nhận thức được rằng có những vấn đề nghiêm trọng.
|
— | |
| adj+noun |
mèo lông vàng cam
She has a ginger cat that sleeps all day.
Cô ấy có một con mèo lông vàng cam suốt ngày ngủ.
|
— | |
| adv+adj |
hạnh phúc trong hôn nhân
They are happily married.
Họ sống hạnh phúc bên nhau.
|
— | |
| adj+noun |
yếu tố then chốt
The invention of the steam engine was the key factor in the birth of the industrial revolution.
Việc phát minh ra động cơ hơi nước là yếu tố then chốt trong sự ra đời của cuộc cách mạng công nghiệp.
|
— | |
| adj+noun |
vấn đề then chốt
Improving the health service is another key issue for government.
Cải thiện dịch vụ y tế là một vấn đề then chốt khác đối với chính phủ.
|
— | |
| adj+noun |
vấn đề lớn, nghiêm trọng
Unemployment is a major problem for the government at the moment.
Thất nghiệp là một vấn đề lớn đối với chính phủ hiện nay.
|
— | |
| verb+noun |
đưa ra quyết định
Have you made a decision yet about the new job?
Bạn đã quyết định gì về công việc mới chưa?
|
— | |
| noun+prep+noun |
cảm giác nhớ nhung bất chợt
I felt a pang of nostalgia when I saw the old photos of the village where I grew up.
Tôi chợt thấy nhớ quê khi nhìn những bức ảnh cũ của làng nơi mình lớn lên. (Lưu ý: [literary: a sudden strong feeling])
|
— | |
| verb+adv |
đặt nhẹ nhàng
He placed the beautiful vase gently on the window ledge.
Anh ấy nhẹ nhàng đặt chiếc bình đẹp lên bậu cửa sổ.
|
— | |
| verb+noun |
gây ra vấn đề
The price increase poses a problem for us.
Việc tăng giá gây ra vấn đề cho chúng tôi. (Lưu ý: [is a problem])
|
— | |
| noun+verb |
giá cả tăng lên
When prices rise, many people struggle to afford basic goods.
Khi giá cả tăng, nhiều người gặp khó khăn trong việc mua những thứ thiết yếu.
|
— | |
| verb+adv |
kéo đều tay
She pulled steadily on the rope and helped him to safety.
Cô ấy kéo dây đều tay và giúp anh ấy đến nơi an toàn.
|
— | |
| verb+prep |
cười ầm lên
The audience roared with laughter at the comedian's jokes.
Khán giả cười ầm lên trước những câu đùa của diễn viên hài.
|
— | |
| noun+prep+noun |
cảm giác tự hào
Every parent feels a sense of pride when their child does well or wins something.
Bố mẹ nào cũng cảm thấy tự hào khi con mình làm tốt hoặc đạt giải.
|
— | |
| verb+adv |
mỉm cười đầy tự hào
She smiled proudly as she looked at the photos of her new grandson.
Cô ấy mỉm cười đầy tự hào khi nhìn những bức ảnh của cháu trai mới sinh.
|
— | |
| noun+prep+noun |
cơn giận bùng lên (cảm xúc bất ngờ, mạnh)
As Max read the lies about him, he felt a surge of anger.
Khi Max đọc những lời nói dối về mình, anh cảm thấy cơn giận bùng lên. (Lưu ý: literary: a sudden angry feeling)
|
— | |
| noun+prep+noun |
cảm xúc dâng trào
He was overcome by a sudden surge of emotion.
Anh ấy bất chợt bị cảm xúc dâng trào lấn át.
|
— | |
| verb+prep |
tràn ngập tự hào
As Jack went on stage to receive his gold medal for the judo competition you could see his parents swelling with pride.
Khi Jack bước lên sân khấu nhận huy chương vàng môn judo, bạn có thể thấy cha mẹ cậu tràn ngập tự hào.
|
— | |
| verb+adv |
đi cẩn trọng (nghĩa đen/lẫn bóng: hành động thận trọng)
You should tread carefully when discussing such sensitive topics.
Bạn nên cẩn trọng khi bàn về những chủ đề nhạy cảm như vậy.
|
— | |
| verb+adv |
thì thầm nhẹ nhàng
I heard her whisper softly to him that she was not married.
Tôi nghe cô ấy thì thầm nhẹ nhàng với anh ấy rằng cô ấy chưa kết hôn.
|
— |
Đang tải...