Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 5 · Register · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pretty dreadful

B1

Nghĩa

khá kinh khủng adv+adj

Định nghĩa · Quite terrible or shocking.

“Pretty dreadful traffic made me late for work.”Giao thông khá kinh khủng đã khiến tôi đi làm muộn. (Lưu ý: thân mật, dùng trong văn nói)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...