Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

grow plants

B1

Nghĩa

trồng cây (thực vật) verb+noun

Định nghĩa · To cultivate living organisms in gardens.

“Many people like to grow plants in their garden.”Nhiều người thích trồng cây trong vườn nhà.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...