Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

load a lorry

B1

Nghĩa

chất hàng lên xe tải verb+noun

Định nghĩa · To put goods onto a large vehicle.

“They loaded the lorry and drove away.”Họ chất hàng lên xe tải rồi lái đi. (Lưu ý: [used for cargoes, lorries, vans, ships, etc. and for weapons])

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...