Kho từ › ECIU · Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 › achieve success

achieve success

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 ECIU
đạt được thành công
UK · US
It’s difficult to achieve success in international sport.
→ Rất khó để đạt được thành công trong thể thao quốc tế. (Lưu ý: Achieve is used mainly with abstract nouns.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...