Kho từ › ECIU · Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 › spend a month/week

spend a month/week

B1 verb+det+noun 📁 ECIU · Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 ECIU
dành một tháng/tuần (làm gì, ở đâu)
UK · US
We plan to spend a month in the countryside to relax.
→ Chúng tôi dự định dành một tháng ở vùng quê để nghỉ ngơi. (Lưu ý: Spend dùng khi nói về thời gian hoặc tiền bạc.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...