Kho từ › ECIU · Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 › spend a week

spend a week

B1 verb+det+noun 📁 ECIU · Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 ECIU
dành một tuần (làm gì, ở đâu)
UK · US
We spent a week in the mountains last summer.
→ Chúng tôi đã dành một tuần ở trên núi mùa hè năm ngoái. (Lưu ý: Spend dùng khi nói về thời gian hoặc tiền bạc.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...