Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spend days

B1

Nghĩa

dành nhiều ngày (làm gì đó) verb+noun

Định nghĩa · To use several days for a specific activity.

“We spent three days in the mountains.”Chúng tôi đã dành ba ngày ở trên núi. (Lưu ý: NOT passed)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...