Kho từ › ECIU · Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 › spend days

spend days

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 ECIU
dành nhiều ngày (làm gì đó)
UK · US
We spent three days in the mountains.
→ Chúng tôi đã dành ba ngày ở trên núi. (Lưu ý: NOT passed)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...