Kho từ › ECIU · Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 › spend a month

spend a month

B1 verb+det+noun 📁 ECIU · Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 ECIU
dành một tháng (làm gì, ở đâu)
UK · US
They plan to spend a month traveling around Europe.
→ Họ dự định dành một tháng để du lịch khắp châu Âu. (Lưu ý: Spend dùng khi nói về thời gian hoặc tiền bạc.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...