Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

beat a team

B1

Nghĩa

đánh bại một đội verb+noun

Định nghĩa · To win against a group in a match.

“Our team beat a strong team in the final.”Đội của chúng tôi đã đánh bại một đội mạnh ở trận chung kết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...