Kho từ › ECIU · Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 › win a prize

win a prize

A2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 ECIU
thắng giải thưởng
UK · US
She was very happy to win a prize in the competition.
→ Cô ấy rất vui khi thắng giải thưởng trong cuộc thi. (Lưu ý: Thường dùng trong ngữ cảnh thi đấu (competition).)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...