stream of traffic
Nghĩa
Định nghĩa · A continuous flow of vehicles on the road.
“There was a stream of traffic outside our room all night.”Có một dòng xe cộ chạy liên tục ngoài phòng chúng tôi suốt đêm.
Từ vựng B1
Chủ đề ECIU · Unit 12 · Metaphor · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A continuous flow of vehicles on the road.
“There was a stream of traffic outside our room all night.”Có một dòng xe cộ chạy liên tục ngoài phòng chúng tôi suốt đêm.
Đang tải...