Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Unit 12 · Metaphor

34 từ B2

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  34 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
noun+verb
bầu không khí trở nên nhẹ nhàng, thoải mái hơn
If an atmosphere lightens or a mood lightens, it becomes more relaxed or cheerful than it was.
Nếu bầu không khí nhẹ đi, mọi người sẽ cảm thấy thoải mái, vui vẻ hơn.
—
noun+prep+noun
sự rực rỡ huy hoàng, vinh quang chói lọi
We talk about a blaze of glory or a blaze of publicity meaning there is a lot of it and it is spectacular.
Chúng ta nói 'a blaze of glory' để chỉ sự vinh quang rực rỡ, nổi bật.
—
noun+prep+noun
sự chú ý rầm rộ của công chúng, truyền thông
We talk about a blaze of glory or a blaze of publicity meaning there is a lot of it and it is spectacular.
'A blaze of publicity' nghĩa là được công chúng chú ý rất nhiều, nổi bật.
—
noun+verb+prep
mặt đỏ bừng vì xấu hổ (chỉ người)
If you feel very embarrassed, your cheeks burn with embarrassment.
Nếu bạn rất xấu hổ, mặt bạn sẽ đỏ bừng lên.
—
noun+verb
cuộc trò chuyện diễn ra suôn sẻ, tự nhiên
It was a very successful meeting. The conversation flowed easily.
Đó là một cuộc họp rất thành công. Cuộc trò chuyện diễn ra suôn sẻ.
—
adj+noun
những ngày tháng khó khăn, u ám
Dark thoughts are gloomy or sinister ones and dark days or dark times are unpleasant times to live through.
'Dark days' là những ngày tháng khó khăn, không vui.
—
adj+noun
ý nghĩ tiêu cực, u ám
Dark thoughts are gloomy or sinister ones and dark days or dark times are unpleasant times to live through.
'Dark thoughts' là những ý nghĩ tiêu cực, buồn bã.
—
adj+noun
thời kỳ khó khăn, u ám
Dark thoughts are gloomy or sinister ones and dark days or dark times are unpleasant times to live through.
'Dark times' là những giai đoạn khó khăn, buồn bã.
—
noun+verb
nét mặt trở nên u ám, khó chịu (chỉ người)
If someone’s face darkens or their eyes darken or someone’s expression darkens, then we know that that person is unhappy, often because they are feeling angry.
Nếu nét mặt ai đó trở nên tối sầm lại, có thể họ đang không vui hoặc tức giận.
—
noun+verb
mắt trở nên u ám, giận dữ (chỉ người)
If someone’s face darkens or their eyes darken or someone’s expression darkens, then we know that that person is unhappy, often because they are feeling angry.
Nếu mắt ai đó trở nên tối lại, có thể họ đang tức giận hoặc không vui.
—
noun+verb+adv
mắt sáng lên (vì vui, hào hứng)
If someone’s face lights up or their eyes light up, they show that they suddenly feel happy.
Nếu mắt ai đó sáng lên, nghĩa là họ đang rất vui hoặc phấn khích.
—
noun+verb
mắt sáng lên (vì vui, phấn khích)
Her eyes shine with excitement whenever she talks about her travels.
Đôi mắt cô ấy sáng lên vì phấn khích mỗi khi cô ấy kể về những chuyến đi của mình.
—
noun+verb
mặt sa sầm lại (vì tức giận, buồn bã)
If someone's face darkens or their eyes darken or someone's expression darkens, then we know that that person is unhappy, often because they are feeling angry.
Nếu ai đó mặt sa sầm lại hoặc ánh mắt tối lại, ta biết họ đang không vui, thường là vì tức giận.
—
noun+verb
mặt rạng rỡ lên (vì vui, hạnh phúc)
If someone's face lights up or their eyes light up, they show that they suddenly feel happy.
Nếu ai đó mặt rạng rỡ lên hoặc mắt sáng lên, nghĩa là họ bỗng thấy vui.
—
noun+verb
mặt sáng bừng (vì vui sướng)
A face shines with pleasure.
Khuôn mặt sáng bừng vì vui sướng.
—
adj+noun
tính nóng nảy, dễ nổi giận
If you say that someone has a fiery temper, you mean that they often get suddenly angry.
Nếu bạn nói ai đó có tính nóng nảy, nghĩa là họ hay nổi giận bất chợt.
—
noun+prep+noun
khóc như mưa
The little girl was in floods of tears.
Cô bé khóc như mưa.
—
adj+noun
cuộc trò chuyện căng thẳng (tranh cãi, giận dữ)
A heated debate, a heated discussion or a heated conversation is one in which people disagree in an angry way with each other.
Một cuộc tranh luận, thảo luận hay trò chuyện căng thẳng là khi mọi người cãi nhau gay gắt.
—
adj+noun
cuộc tranh luận nảy lửa
A heated debate, a heated discussion or a heated conversation is one in which people disagree in an angry way with each other.
Một cuộc tranh luận, thảo luận hay trò chuyện căng thẳng là khi mọi người cãi nhau gay gắt.
—
adj+noun
cuộc thảo luận căng thẳng
A heated debate, a heated discussion or a heated conversation is one in which people disagree in an angry way with each other.
Một cuộc tranh luận, thảo luận hay trò chuyện căng thẳng là khi mọi người cãi nhau gay gắt.
—
noun+verb
ý tưởng tuôn trào
During the brainstorming session, ideas flowed from everyone in the team.
Trong buổi động não, ý tưởng tuôn trào từ mọi người trong nhóm.
—
noun+verb
tâm trạng trở nên vui vẻ hơn
If a mood lightens, it becomes more relaxed or cheerful than it was.
Nếu tâm trạng ai đó nhẹ nhõm hơn, nghĩa là họ cảm thấy vui vẻ, thoải mái hơn.
—
noun+verb
người đổ ra (đi ra đông, ào ạt)
People poured out of the hall at the end of the lecture.
Mọi người ùa ra khỏi hội trường sau buổi thuyết trình.
—
noun+verb
mọi người đổ ra (di chuyển đông, liên tục)
People streamed out of the stadium after the concert ended.
Mọi người đổ ra khỏi sân vận động sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.
—
noun+verb
mọi người lác đác đi vào/ra (di chuyển ít, chậm)
People trickled into the concert hall.
Mọi người lác đác đi vào hội trường hòa nhạc.
—
noun+prep+noun
dòng xe cộ liên tục
There was a stream of traffic outside our room all night.
Có một dòng xe cộ chạy liên tục ngoài phòng chúng tôi suốt đêm.
—
noun+prep+noun
dòng khách đến liên tục
There was a stream of visitors coming to the exhibition all day.
Có một dòng khách đến triển lãm liên tục suốt cả ngày.
—
adj+noun
ngày nắng đẹp
We all love a sunny day.
Ai cũng thích một ngày nắng đẹp.
—
adj+noun
khuôn mặt rạng rỡ, tươi vui
The children’s sunny faces made everyone smile.
Khuôn mặt rạng rỡ của bọn trẻ khiến ai cũng mỉm cười.
—
adj+noun
nụ cười tươi tắn, rạng rỡ
She greeted us with a sunny smile.
Cô ấy chào chúng tôi bằng một nụ cười rạng rỡ.
—
noun+verb+prep
nước mắt chảy dài trên mặt ai đó
Tears were streaming down her face.
Nước mắt chảy dài trên khuôn mặt cô ấy.
—
noun+verb
mọi người nổi nóng, tức giận bùng lên
If you say tempers flared, you mean that people became angry with each other.
Khi nói 'mọi người nổi nóng', tức là họ bắt đầu tức giận với nhau.
—
noun+verb+adv
rắc rối bùng phát trở lại
Old troubles flared up again after the meeting.
Những rắc rối cũ lại bùng phát trở lại sau cuộc họp.
—
noun+verb+adv
bạo lực bùng phát trở lại
Violence flares up whenever the two groups meet.
Bạo lực lại bùng phát mỗi khi hai nhóm gặp nhau.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...