Kho từ › ECIU · Unit 12 · Metaphor › sunny face

sunny face

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 12 · Metaphor ECIU
khuôn mặt rạng rỡ, tươi vui
UK · US
The children’s sunny faces made everyone smile.
→ Khuôn mặt rạng rỡ của bọn trẻ khiến ai cũng mỉm cười.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...