sunny smile
Nghĩa
Định nghĩa · A bright and cheerful smile.
“She greeted us with a sunny smile.”Cô ấy chào chúng tôi bằng một nụ cười rạng rỡ.
Từ vựng B1
Chủ đề ECIU · Unit 12 · Metaphor · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A bright and cheerful smile.
“She greeted us with a sunny smile.”Cô ấy chào chúng tôi bằng một nụ cười rạng rỡ.
Đang tải...