tears stream down someone's face
Nghĩa
Định nghĩa · To have tears flowing down someone's face.
“Tears were streaming down her face.”Nước mắt chảy dài trên khuôn mặt cô ấy.
Từ vựng B1
Chủ đề ECIU · Unit 12 · Metaphor · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To have tears flowing down someone's face.
“Tears were streaming down her face.”Nước mắt chảy dài trên khuôn mặt cô ấy.
Đang tải...