aisle seat
B1
Nghĩa
ghế gần lối đi (trên máy bay, xe khách...)
noun+noun
Định nghĩa · A seat located next to the walkway.
“Do you normally prefer a window seat or an aisle seat when you fly?”Bạn thường thích ngồi ghế gần cửa sổ hay ghế gần lối đi khi bay?