Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 14 · Travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

domestic flight

B1

Nghĩa

chuyến bay nội địa adj+noun

Định nghĩa · A flight within the same country.

“Domestic flights are often more expensive than international ones.”Các chuyến bay nội địa thường đắt hơn chuyến bay quốc tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...