Kho từ › ECIU · Unit 14 · Travel › business travel

business travel

B1 noun+noun 📁 ECIU · Unit 14 · Travel ECIU
đi công tác (nói chung)
UK · US
They specialise in business travel.
→ Họ chuyên về dịch vụ đi công tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...