Kho từ › ECIU · Unit 14 · Travel › budget accommodation

budget accommodation

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 14 · Travel ECIU
chỗ ở giá rẻ
UK · US
I always have to look for budget accommodation.
→ Tôi luôn phải tìm chỗ ở giá rẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...