Kho từ › ECIU · Unit 14 · Travel › in-flight magazine

in-flight magazine

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 14 · Travel ECIU
tạp chí trên máy bay
UK · US
The in-flight magazine includes maps and information about major airports.
→ Tạp chí trên máy bay có bản đồ và thông tin về các sân bay lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...