Kho từ › ECIU · Unit 14 · Travel › tiring journey

tiring journey

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 14 · Travel ECIU
chuyến đi mệt mỏi
UK · US
I’m finally here after an extremely tiring journey!
→ Cuối cùng tôi cũng đến nơi sau một chuyến đi cực kỳ mệt mỏi!

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...