Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 14 · Travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

travel brochure

B1

Nghĩa

tờ giới thiệu du lịch noun+noun

Định nghĩa · A pamphlet with travel information.

“I got some travel brochures with details of camping trips.”Tôi lấy được vài tờ giới thiệu du lịch về các chuyến cắm trại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...