Kho từ › ECIU · Unit 14 · Travel › travel brochure

travel brochure

B1 noun+noun 📁 ECIU · Unit 14 · Travel ECIU
tờ giới thiệu du lịch
UK · US
I got some travel brochures with details of camping trips.
→ Tôi lấy được vài tờ giới thiệu du lịch về các chuyến cắm trại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...