| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| noun+noun |
ghế gần lối đi (trên máy bay, xe khách...)
Do you normally prefer a window seat or an aisle seat when you fly?
Bạn thường thích ngồi ghế gần cửa sổ hay ghế gần lối đi khi bay?
|
— | |
| verb+prep+noun |
lên máy bay
The passenger boarded the plane on time, but it was delayed taking off and she missed her connecting flight in Amsterdam.
Hành khách đã lên máy bay đúng giờ, nhưng chuyến bay bị hoãn cất cánh nên cô ấy lỡ chuyến bay nối tiếp ở Amsterdam.
|
— | |
| noun+noun |
chuyến đi chơi bằng thuyền
We can take a boat trip to the island and have lunch there.
Chúng ta có thể đi chơi bằng thuyền ra đảo và ăn trưa ở đó.
|
— | |
| adj+noun |
chỗ ở giá rẻ
I always have to look for budget accommodation.
Tôi luôn phải tìm chỗ ở giá rẻ.
|
— | |
| adj+noun |
chuyến bay xóc
The outward flight was very bumpy. I hope the return flight is smoother.
Chuyến bay đi rất xóc. Tôi hy vọng chuyến về sẽ êm hơn.
|
— | |
| noun+noun |
đi công tác (nói chung)
They specialise in business travel.
Họ chuyên về dịch vụ đi công tác.
|
— | |
| noun+noun |
chuyến công tác (cụ thể)
I know next week is a business trip, but you must do some sightseeing too.
Tôi biết tuần tới bạn đi công tác, nhưng bạn cũng nên đi tham quan nữa.
|
— | |
| noun+noun |
chuyến đi cắm trại
I got some travel brochures with details of camping trips.
Tôi lấy được vài tờ quảng cáo du lịch có thông tin về các chuyến đi cắm trại.
|
— | |
| noun+noun |
chuyến bay thuê bao (thuê nguyên chuyến)
We managed to get a charter flight; it was half the price of the scheduled flight.
Chúng tôi đặt được chuyến bay thuê bao; giá chỉ bằng một nửa chuyến bay thường.
|
— | |
| adj+noun |
chuyến bay nối tiếp
The passenger boarded the plane on time, but it was delayed taking off and she missed her connecting flight in Amsterdam.
Hành khách đã lên máy bay đúng giờ, nhưng chuyến bay bị hoãn cất cánh nên cô ấy lỡ chuyến bay nối tiếp ở Amsterdam.
|
— | |
| noun+noun |
chuyến đi trong ngày
I suggest we take a day trip to Camacua.
Tôi đề xuất chúng ta đi chơi Camacua trong ngày.
|
— | |
| adj+noun |
chuyến bay nội địa
Domestic flights are often more expensive than international ones.
Các chuyến bay nội địa thường đắt hơn chuyến bay quốc tế.
|
— | |
| adj+noun |
khách sạn do gia đình quản lý
We stayed in a small, family-run hotel.
Chúng tôi ở một khách sạn nhỏ do gia đình quản lý.
|
— | |
| verb+possessive |
thắt dây an toàn (trên xe, máy bay)
Please fasten your seatbelts, we’ll shortly be landing at Dublin Airport.
Xin hãy thắt dây an toàn, chúng ta sẽ hạ cánh xuống sân bay Dublin trong ít phút nữa.
|
— | |
| adv+adj |
đã được đặt hết chỗ
The hotels near the beach are very popular and get fully booked during the summer.
Các khách sạn gần biển rất đông khách và thường kín phòng vào mùa hè.
|
— | |
| adj+noun |
giải trí trên máy bay
Palair offers excellent in-flight entertainment, with the latest films and music.
Hãng Palair có dịch vụ giải trí trên máy bay tuyệt vời với phim và nhạc mới nhất.
|
— | |
| adj+noun |
tạp chí trên máy bay
The in-flight magazine includes maps and information about major airports.
Tạp chí trên máy bay có bản đồ và thông tin về các sân bay lớn.
|
— | |
| adj+noun |
khách sạn sang trọng
The Palace is a luxury hotel on the main square of Porto Alegre.
Khách sạn Palace là một khách sạn sang trọng ở quảng trường chính của Porto Alegre.
|
— | |
| verb+noun |
đặt chỗ (nhà hàng, khách sạn...)
She makes the reservations for him.
Cô ấy đặt chỗ cho sếp.
|
— | |
| adj+noun |
chuyến đi (chiều đi)
The opposite of return journey is outward journey.
Trái nghĩa với 'chuyến về' là 'chuyến đi'.
|
— | |
| adj+noun |
chuyến đi qua đêm
One of them is in Chile, but it’s a long overnight journey from the capital to get there.
Một chuyến ở Chile, nhưng phải đi qua đêm từ thủ đô mới tới.
|
— | |
| adj+noun |
chuyến về
I hope my return journey is better!
Mong là chuyến về của tôi sẽ suôn sẻ hơn!
|
— | |
| adj+noun |
khách sạn xuống cấp
The Panorama is a rather run-down hotel in a back street near the city centre.
Khách sạn Panorama khá xuống cấp, nằm ở một con phố nhỏ gần trung tâm.
|
— | |
| adj+noun |
chúc đi đường bình an
Safe journey. Looking forward to seeing you.
Chúc đi đường bình an. Mong sớm gặp lại bạn.
|
— | |
| adj+noun |
chuyến bay theo lịch trình (hãng hàng không vận hành định kỳ)
We managed to get a charter flight; it was half the price of the scheduled flight.
Chúng tôi đặt được chuyến bay thuê bao, giá chỉ bằng một nửa chuyến bay theo lịch trình.
|
— | |
| adj+noun |
khách sạn sang trọng, hiện đại
I can’t afford to stay in smart hotels. I always have to look for budget accommodation.
Tôi không đủ tiền ở khách sạn sang trọng. Tôi luôn phải tìm chỗ ở giá rẻ.
|
— | |
| adj+noun |
chuyến bay êm
We had a smooth flight with no turbulence at all.
Chúng tôi đã có một chuyến bay êm mà không hề bị rung lắc.
|
— | |
| adj+noun |
chuyến đi mệt mỏi
I’m finally here after an extremely tiring journey!
Cuối cùng tôi cũng đến nơi sau một chuyến đi cực kỳ mệt mỏi!
|
— | |
| noun+noun |
đại lý du lịch
If you want a good travel agent, I can recommend Atlas World.
Nếu bạn cần một đại lý du lịch tốt, tôi có thể giới thiệu Atlas World.
|
— | |
| noun+noun |
sắp xếp chuyến đi
Have you made your travel arrangements for the sales conference yet?
Bạn đã sắp xếp chuyến đi cho hội nghị bán hàng chưa?
|
— | |
| noun+noun |
tờ giới thiệu du lịch
I got some travel brochures with details of camping trips.
Tôi lấy được vài tờ giới thiệu du lịch về các chuyến cắm trại.
|
— | |
| noun+noun |
ghế cạnh cửa sổ (trên máy bay, tàu...)
Do you normally prefer a window seat or an aisle seat when you fly?
Bạn thường thích ngồi ghế cạnh cửa sổ hay ghế lối đi khi đi máy bay?
|
— |
Đang tải...