Kho từ › ECIU · Unit 17 · People: character and behaviour › bear a grudge

bear a grudge

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 17 · People: character and behaviour ECIU
giữ mối hận, để bụng
UK · US
You are good at keeping secrets and never bear a grudge.
→ Bạn giỏi giữ bí mật và không bao giờ để bụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...