Kho từ › ECIU · Unit 17 · People: character and behaviour › fiercely loyal

fiercely loyal

B2 adv+adj 📁 ECIU · Unit 17 · People: character and behaviour ECIU
trung thành tuyệt đối
UK · US
You set high standards for yourself and are fiercely loyal to your friends.
→ Bạn đặt ra tiêu chuẩn cao cho bản thân và cực kỳ trung thành với bạn bè.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...