Kho từ › ECIU · Unit 17 · People: character and behaviour › lose your patience

lose your patience

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 17 · People: character and behaviour ECIU
mất kiên nhẫn
UK · US
Finally I lost my patience and shouted at her.
→ Cuối cùng tôi mất kiên nhẫn và quát cô ấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...