Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 17 · People: character and behaviour · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

play a joke on

B1

Nghĩa

chơi khăm ai, trêu ai verb+prep+noun

Định nghĩa · To play a prank on someone.

“The children played a joke on the teacher by hiding under their desks before she came into the room.”Lũ trẻ đã trêu cô giáo bằng cách trốn dưới bàn trước khi cô vào lớp. (Lưu ý: NOT make a joke/trick)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...