Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 17 · People: character and behaviour · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep secrets

B1

Nghĩa

giữ bí mật verb+noun

Định nghĩa · To maintain confidentiality about information.

“You are good at keeping secrets and never bear a grudge.”Bạn rất giỏi giữ bí mật và không bao giờ để bụng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...