Kho từ › ECIU · Unit 17 · People: character and behaviour › play a joke

play a joke

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 17 · People: character and behaviour ECIU
chơi khăm, trêu chọc
UK · US
The children played a joke on the teacher by hiding under their desks before she came into the room.
→ Lũ trẻ đã chơi khăm cô giáo bằng cách trốn dưới bàn trước khi cô vào lớp. (Lưu ý: NOT make a joke/trick)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...