Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 19 · Families · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ex-husband

B1

Nghĩa

chồng cũ adj+noun

Định nghĩa · A man that someone used to be married to.

“A person’s ex-husband/ex-wife is a man/woman that she/he used to be married to.”Chồng/vợ cũ là người mà bạn từng kết hôn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...