Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 19 · Families · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get a divorce

B1

Nghĩa

ly dị verb+noun

Định nghĩa · To legally end a marriage.

“They may be having a trial separation and may eventually decide to get a divorce.”Họ có thể đang sống thử ly thân và cuối cùng quyết định ly dị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...