Kho từ › ECIU · Unit 20 · Relationships › make a commitment

make a commitment

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 20 · Relationships ECIU
cam kết (trong tình cảm)
UK · US
We realised that we wanted to make a commitment to each other.
→ Chúng tôi nhận ra mình muốn cam kết với nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...