Kho từ › ECIU · Unit 20 · Relationships › return someone's love

return someone's love

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 20 · Relationships ECIU
đáp lại tình cảm của ai
UK · US
I was not sure if my love was returned or not.
→ Tôi không chắc tình cảm của mình có được đáp lại không.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...