Kho từ › ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms › deeply depressed

deeply depressed

B2 adv+adj 📁 ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms ECIU
rất trầm cảm
UK · US
After losing his job, he felt deeply depressed for months.
→ Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy rất trầm cảm suốt nhiều tháng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...