Từ vựng B2

Chủ đề ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

desperately sad

B2

Nghĩa

buồn tuyệt vọng adv+adj

Định nghĩa · Feeling extremely sad and without hope.

“She looked desperately sad when she heard the news.”Cô ấy trông buồn tuyệt vọng khi nghe tin đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...