Kho từ › number › eighteen

eighteen

A1 num. 📁 number
Mười tám
UK /ˌeɪˈtiːn/ · US /ˌeɪˈtiːn/
The number after seventeen and before nineteen.
Eighteen is adult age.
→ 18 là tuổi trưởng thành.
She turned eighteen last week.→ Cô ấy tròn mười tám tuổi tuần trước.
Collocations
eighteen years oldeighteen students
Họ từ
eighteenth (adj/num)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tuổi tác trong IELTS.
Số 18, nhấn mạnh âm 'teen'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...