get a place
B2
Nghĩa
giành được một suất (vào vòng tiếp theo, đội, trường...)
verb+article
Định nghĩa · To secure a position in a competition or group.
“They are likely to put up a fight to gain/get a place in the next stage/round of the competition.”Họ có thể sẽ cố gắng hết sức để giành được một suất vào vòng tiếp theo của cuộc thi.