Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 25 · Sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go snowboarding

B1

Nghĩa

đi trượt tuyết ván verb+verb-ing

Định nghĩa · To ride on a board down snowy hills.

“You go fishing, skiing, bowling, cycling, skateboarding, surfing, snowboarding, hang-gliding, climbing, hill walking, sailing, jogging, swimming.”Bạn có thể đi câu cá, trượt tuyết, chơi bowling, đạp xe, trượt ván, lướt sóng, trượt tuyết ván, dù lượn, leo núi, đi bộ đường dài, chèo thuyền buồm, chạy bộ, bơi lội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...