put up a fight
B2
Nghĩa
chiến đấu hết mình, nỗ lực chống trả
verb+prep
Định nghĩa · To resist or oppose strongly in a situation.
“They are likely to put up a fight to gain/get a place in the next stage/round of the competition.”Họ có khả năng sẽ chiến đấu hết mình để giành được một suất vào vòng tiếp theo của cuộc thi.