Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 26 · Health and illness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

serious injuries

B1

Nghĩa

chấn thương nặng adj+noun

Định nghĩa · Severe physical harm or damage.

“The driver sustained serious head injuries in the crash.”Tài xế bị chấn thương đầu nghiêm trọng trong vụ tai nạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...