| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| adv+adj |
đau nhói, đau dữ dội
For a few days it was acutely/intensely painful, but now it’s just a dull ache.
Có vài ngày nó đau nhói, nhưng giờ chỉ còn âm ỉ.
|
— | |
| verb+noun |
giảm đau
My doctor prescribed me some tablets and they relieved/alleviated the pain.
Bác sĩ kê cho tôi vài viên thuốc và chúng giúp giảm đau.
|
— | |
| adj+noun |
chế độ ăn cân bằng
Do you eat a balanced diet?
Bạn có ăn uống cân bằng không?
|
— | |
| verb+prep |
được chẩn đoán mắc AIDS
He was diagnosed with AIDS.
Anh ấy được chẩn đoán mắc AIDS.
|
— | |
| verb+prep |
được chẩn đoán mắc tự kỷ
She was diagnosed with autism at an early age.
Cô ấy được chẩn đoán mắc tự kỷ từ nhỏ.
|
— | |
| verb+prep |
được chẩn đoán mắc ung thư vú
She was diagnosed with breast cancer last year.
Cô ấy được chẩn đoán mắc ung thư vú năm ngoái.
|
— | |
| verb+prep |
được chẩn đoán mắc ung thư
He was diagnosed with cancer after several tests.
Anh ấy được chẩn đoán mắc ung thư sau nhiều lần xét nghiệm.
|
— | |
| verb+prep |
được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu
The child was diagnosed with leukaemia.
Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu.
|
— | |
| verb+prep |
được chẩn đoán mắc ung thư phổi
He was diagnosed with lung cancer and died a year later.
Ông ấy được chẩn đoán mắc ung thư phổi và mất một năm sau đó.
|
— | |
| verb+adj |
bị ốm bất ngờ
Cora was taken ill the other day.
Cora bị ốm đột ngột hôm trước.
|
— | |
| verb+noun |
bị cảm cúm
It’s easy to catch the flu in winter.
Mùa đông rất dễ bị cảm cúm.
|
— | |
| verb+noun |
bị cảm lạnh
Be careful not to catch a chill.
Cẩn thận kẻo bị cảm lạnh.
|
— | |
| verb+noun |
bị cảm lạnh
I got soaking wet and caught a cold.
Tôi bị ướt sũng và bị cảm lạnh.
|
— | |
| verb+noun |
bị viêm phổi
If you stay out in the rain too long, you might catch pneumonia.
Nếu bạn dầm mưa quá lâu, bạn có thể bị viêm phổi.
|
— | |
| verb+noun |
mắc bệnh (trang trọng)
It is possible to contract a disease if you are not careful.
Bạn có thể mắc bệnh nếu không cẩn thận.
|
— | |
| verb+noun |
mắc sốt rét (trang trọng)
Uncle Jess contracted malaria while he was working in Africa.
Chú Jess bị sốt rét khi làm việc ở châu Phi.
|
— | |
| verb+noun |
mắc thương hàn (trang trọng)
Many people contracted typhoid after drinking contaminated water.
Nhiều người bị thương hàn sau khi uống nước bị nhiễm bẩn.
|
— | |
| adj+noun |
đồ vật bị hỏng
In accidents, things get damaged and people get injured.
Trong các vụ tai nạn, đồ vật bị hỏng và người thì bị thương. (Lưu ý: NOT people get damaged)
|
— | |
| verb+noun |
phát bệnh AIDS (trang trọng)
He developed AIDS after many years of infection.
Anh ấy phát bệnh AIDS sau nhiều năm bị nhiễm.
|
— | |
| verb+noun |
phát bệnh Alzheimer (trang trọng)
My grandfather developed Alzheimer’s disease and could no longer remember things or recognise people.
Ông tôi mắc bệnh Alzheimer nên không còn nhớ được mọi thứ hay nhận ra người quen.
|
— | |
| verb+noun |
bị viêm khớp (trang trọng)
Older people often develop arthritis as they age.
Người lớn tuổi thường bị viêm khớp khi về già.
|
— | |
| verb+noun |
bị ung thư vú (trang trọng)
She was shocked to learn she had developed breast cancer.
Cô ấy rất sốc khi biết mình bị ung thư vú.
|
— | |
| verb+noun |
bị ung thư (trang trọng)
He developed cancer after years of smoking.
Ông ấy bị ung thư sau nhiều năm hút thuốc.
|
— | |
| verb+noun |
bị tiểu đường (trang trọng)
People who are overweight are more likely to develop diabetes.
Những người thừa cân dễ bị tiểu đường hơn.
|
— | |
| verb+noun |
bị ung thư phổi
Smokers are more likely to develop lung cancer.
Những người hút thuốc có nguy cơ bị ung thư phổi cao hơn.
|
— | |
| adj+noun |
cơn đau âm ỉ
For a few days it was acutely/intensely painful, but now it’s just a dull ache.
Mấy ngày đầu thì đau dữ dội, giờ chỉ còn âm ỉ thôi.
|
— | |
| adj+noun |
đau đớn tột cùng
She suffers excruciating/unbearable pain most of the time.
Cô ấy thường xuyên chịu đựng những cơn đau khủng khiếp.
|
— | |
| verb+noun |
theo một chương trình rèn luyện sức khỏe
Do you follow a personal fitness programme?
Bạn có theo một chương trình tập luyện cá nhân không?
|
— | |
| verb+noun |
bị lên cơn (bệnh gì đó)
She had an attack of hay fever and was sneezing non-stop.
Cô ấy bị dị ứng phấn hoa và hắt hơi liên tục.
|
— | |
| verb+noun |
bị lên cơn hen suyễn
He had an attack of asthma during the night and needed his inhaler.
Anh ấy bị lên cơn hen suyễn vào ban đêm và cần dùng ống hít.
|
— | |
| verb+noun |
bị lên cơn viêm phế quản
She had an attack of bronchitis last winter.
Mùa đông năm ngoái cô ấy bị lên cơn viêm phế quản.
|
— | |
| verb+noun |
bị tiêu chảy
He had an attack of diarrhoea after eating street food.
Anh ấy bị tiêu chảy sau khi ăn đồ ăn ngoài đường.
|
— | |
| verb+noun |
bị dị ứng phấn hoa
She had an attack of hay fever and was sneezing non-stop.
Cô ấy bị dị ứng phấn hoa và hắt hơi liên tục.
|
— | |
| noun+noun |
chấn thương đầu
The driver sustained serious head injuries in the crash.
Tài xế bị chấn thương đầu nghiêm trọng trong vụ tai nạn.
|
— | |
| adj+noun |
chế độ ăn uống lành mạnh
Do you care about healthy eating?
Bạn có quan tâm đến việc ăn uống lành mạnh không?
|
— | |
| adj+noun |
cảm nặng
I had a heavy cold and a splitting headache, so I wasn’t in a good mood.
Tôi bị cảm nặng và đau đầu dữ dội nên tâm trạng không tốt.
|
— | |
| adj+noun |
bệnh nan y
Apparently it’s an incurable illness that runs in her family.
Hình như đó là một căn bệnh nan y di truyền trong gia đình cô ấy.
|
— | |
| prep+noun |
khỏe mạnh, cân đối (về thể chất)
Are You in Good Shape?
Bạn có đang khỏe mạnh không?
|
— | |
| adj+noun |
người bị thương
The ambulance arrived quickly to help the injured people.
Xe cứu thương đến nhanh để giúp những người bị thương.
|
— | |
| adv+adj |
đau dữ dội
For a few days it was acutely/intensely painful, but now it’s just a dull ache.
Có vài ngày rất đau dữ dội, nhưng giờ chỉ còn âm ỉ.
|
— | |
| verb+adj |
giữ dáng, giữ sức khỏe
In general, have you kept fit over the last two years?
Nói chung, bạn có giữ được sức khỏe trong hai năm qua không?
|
— | |
| adj+noun |
bệnh nguy hiểm đến tính mạng
It’s a serious illness, but probably not life-threatening.
Đó là bệnh nặng, nhưng có lẽ không nguy hiểm đến tính mạng.
|
— | |
| adj+noun |
chấn thương nặng
The driver sustained major injuries in the accident.
Người lái xe bị chấn thương nặng trong vụ tai nạn.
|
— | |
| adj+noun |
bệnh nhẹ
He takes days off even for the most trivial/minor ailments.
Anh ấy cũng xin nghỉ chỉ vì những bệnh nhẹ nhất.
|
— | |
| adj+noun |
chấn thương nhẹ
Most of the passengers only had minor injuries.
Hầu hết hành khách chỉ bị chấn thương nhẹ.
|
— | |
| verb+noun |
kê đơn thuốc viên
My doctor prescribed me some tablets and they relieved/alleviated the pain.
Bác sĩ kê cho tôi vài viên thuốc và chúng giúp giảm đau.
|
— | |
| verb+noun |
giảm đau
The doctor gave me some medicine to relieve the pain.
Bác sĩ đã cho tôi thuốc để giảm đau.
|
— | |
| adj+noun |
bệnh nặng
It’s a serious illness, but probably not life-threatening.
Đó là bệnh nặng, nhưng có lẽ không nguy hiểm đến tính mạng.
|
— | |
| adv+adj |
bệnh giai đoạn cuối (không chữa được, sắp chết)
My poor friend Gina is terminally ill.
Bạn tôi, Gina, bị bệnh giai đoạn cuối.
|
— | |
| adj+noun |
chấn thương nặng
The driver sustained serious head injuries in the crash.
Tài xế bị chấn thương đầu nghiêm trọng trong vụ tai nạn.
|
— | |
| adj+noun |
cảm nhẹ
I just have a slight cold, so I’ll be fine in a few days.
Tôi chỉ bị cảm nhẹ, nên vài ngày nữa sẽ ổn thôi. (Lưu ý: trái nghĩa với heavy cold)
|
— | |
| adj+noun |
đau đầu như búa bổ
I had a heavy cold and a splitting headache, so I wasn’t in a good mood.
Tôi bị cảm nặng và đau đầu như búa bổ nên tâm trạng không tốt.
|
— | |
| verb+prep+noun |
kiên trì theo (một chương trình, kế hoạch)
Do you always stick to your programme?
Bạn có luôn kiên trì theo chương trình của mình không?
|
— | |
| verb+prep+noun |
bị hen suyễn
She has suffered from asthma all her life.
Cô ấy bị hen suyễn suốt đời.
|
— | |
| verb+prep+noun |
bị đau lưng
She has suffered from backache all her life.
Cô ấy bị đau lưng suốt đời.
|
— | |
| verb+prep+noun |
bị dị ứng phấn hoa
She has suffered from hay fever all her life.
Cô ấy bị dị ứng phấn hoa suốt đời.
|
— | |
| verb+noun |
bị thương
Many passengers suffered injuries in the accident.
Nhiều hành khách bị thương trong vụ tai nạn.
|
— | |
| verb+noun |
chịu chấn thương
The driver sustained serious head injuries in the crash.
Tài xế bị chấn thương đầu nghiêm trọng trong vụ tai nạn.
|
— | |
| verb+noun |
tập thể dục
Do you take regular vigorous exercise?
Bạn có thường xuyên tập thể dục mạnh không?
|
— | |
| adj+noun |
bệnh vặt
He takes days off even for the most trivial/minor ailments.
Anh ấy cũng xin nghỉ chỉ vì mấy bệnh vặt.
|
— | |
| adj+noun |
đau không chịu nổi
She suffers excruciating/unbearable pain most of the time.
Cô ấy bị đau không chịu nổi hầu hết thời gian.
|
— | |
| adj+noun |
tập thể dục mạnh, vận động mạnh
Do you take regular vigorous exercise?
Bạn có thường xuyên tập thể dục mạnh không?
|
— |
Đang tải...