Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 27 · Using the Internet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

block spam

B1

Nghĩa

chặn thư rác verb+noun

Định nghĩa · To prevent unwanted or junk emails from arriving.

“Some anti-virus products will also help to block spam.”Một số phần mềm diệt virus cũng giúp chặn thư rác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...