Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 27 · Using the Internet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

online resources

B1

Nghĩa

tài liệu trực tuyến adj+noun

Định nghĩa · Materials available on the internet for study or research.

“There are a lot of online resources to help you search effectively.”Có rất nhiều tài liệu trực tuyến giúp bạn tìm kiếm hiệu quả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...