| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| noun+noun |
biểu đồ cột
If you are presenting numbers or data, pie charts, bar charts or graphs are often the clearest way to present them.
Nếu bạn trình bày số liệu, biểu đồ tròn, biểu đồ cột hoặc đồ thị thường là cách dễ hiểu nhất.
|
— | |
| noun+noun |
ngôn ngữ cơ thể
Don’t forget that body language is really important too.
Đừng quên rằng ngôn ngữ cơ thể cũng rất quan trọng.
|
— | |
| verb+adv |
hít thở sâu
If you feel nervous, breathe deeply.
Nếu bạn thấy lo lắng, hãy hít thở sâu.
|
— | |
| verb+prep |
làm cho sinh động, hấp dẫn hơn
Using pictures or animations can help bring the presentation to life and make it more memorable, but too many can be confusing and distracting.
Sử dụng hình ảnh hoặc hoạt hình có thể giúp bài thuyết trình sinh động hơn và dễ nhớ hơn, nhưng nếu dùng quá nhiều có thể gây rối và mất tập trung. (Lưu ý: làm cho thú vị và sinh động hơn)
|
— | |
| verb+prep+noun |
tạo sự gắn kết với khán giả
An interactive presentation is a good way to connect with your audience and keep them interested.
Một bài thuyết trình tương tác là cách tốt để tạo sự gắn kết với khán giả và giữ họ hứng thú.
|
— | |
| adj+noun |
thông điệp chính
Will it communicate your core message?
Nó có truyền tải được thông điệp chính của bạn không?
|
— | |
| verb+prep+noun |
xử lý các câu hỏi (sau thuyết trình)
Even people who are used to public speaking can feel nervous about dealing with questions after a presentation.
Ngay cả người quen nói trước đám đông cũng có thể lo lắng khi phải xử lý các câu hỏi sau buổi thuyết trình.
|
— | |
| adj+to+verb |
dễ đọc
Be sure to use a clear font which is easy to read.
Hãy chắc chắn dùng phông chữ rõ ràng, dễ đọc.
|
— | |
| adj+noun |
bài thuyết trình hiệu quả
Using PowerPoint slides or other presentation software can create a very effective presentation.
Dùng PowerPoint hoặc phần mềm trình chiếu khác có thể tạo ra một bài thuyết trình rất hiệu quả.
|
— | |
| verb+noun |
theo dõi lập luận của bạn
You might want to use bullet points to help the audience follow your argument.
Bạn có thể dùng dấu đầu dòng để giúp khán giả theo dõi lập luận của mình.
|
— | |
| noun+noun |
cử chỉ tay
You might want to use a few hand gestures to help emphasise your point.
Bạn có thể dùng vài cử chỉ tay để nhấn mạnh ý của mình.
|
— | |
| verb+prep |
có tác động mạnh đến (ai/cái gì)
Latino singers have had a major impact on pop music this year.
Các ca sĩ Latin đã có ảnh hưởng lớn đến nhạc pop năm nay.
|
— | |
| verb+possessive |
giữ sự chú ý của họ
Make sure that what you say is at the right level to hold/keep their attention.
Hãy đảm bảo những gì bạn nói phù hợp để giữ sự chú ý của họ.
|
— | |
| adj+noun |
bài thuyết trình có sự tương tác (giữa người nói và khán giả)
An interactive presentation is a good way to connect with your audience and keep them interested.
Một bài thuyết trình có sự tương tác là cách tốt để kết nối và giữ sự quan tâm của khán giả.
|
— | |
| verb+adj |
giữ cho đơn giản
You should keep slides simple with just a few words or images on each one.
Bạn nên giữ các trang trình chiếu đơn giản, chỉ có vài từ hoặc hình ảnh.
|
— | |
| verb+noun |
giữ sự chú ý của họ (thường là khán giả)
An interactive presentation is a good way to connect with your audience and keep their attention.
Một bài thuyết trình có sự tương tác là cách tốt để kết nối và giữ sự chú ý của khán giả.
|
— | |
| adj+noun |
ý chính, điểm mấu chốt
Think about your key points for each area and try to write these in just a few words on the slide.
Hãy nghĩ về các ý chính cho từng phần và cố gắng viết ngắn gọn trên trang trình chiếu.
|
— | |
| verb+adv |
lắng nghe kỹ
The best way is to listen carefully and be honest if you don’t know the answer!
Cách tốt nhất là lắng nghe kỹ và thành thật nếu bạn không biết câu trả lời!
|
— | |
| verb+noun |
duy trì giao tiếp bằng mắt
But don’t maintain eye contact with one person for too long!
Nhưng đừng duy trì giao tiếp bằng mắt với một người quá lâu!
|
— | |
| verb+noun |
tạo ấn tượng mạnh, gây ảnh hưởng
Clear visual aids are a great way to make/have an impact on your audience.
Các công cụ trực quan rõ ràng là cách tuyệt vời để tạo ấn tượng với khán giả.
|
— | |
| verb+noun |
nhìn vào mắt (ai đó), giao tiếp bằng mắt
You should make eye contact with about five or six different people.
Bạn nên giao tiếp bằng mắt với khoảng năm hoặc sáu người khác nhau.
|
— | |
| verb+noun |
nhìn vào mắt (ai đó), giao tiếp bằng mắt
You should make eye contact with about five or six different people.
Bạn nên giao tiếp bằng mắt với khoảng năm hoặc sáu người khác nhau.
|
— | |
| noun+noun |
biểu đồ tròn
If you are presenting numbers or data, pie charts, bar charts or graphs are often the clearest way to present them.
Nếu bạn trình bày số liệu, biểu đồ tròn, biểu đồ cột hoặc đồ thị thường là cách rõ ràng nhất.
|
— | |
| verb+noun |
chuẩn bị bài thuyết trình
You should prepare your presentation carefully to make sure it is easy to follow.
Bạn nên chuẩn bị bài thuyết trình của mình cẩn thận để đảm bảo nó dễ hiểu.
|
— | |
| verb+noun |
chuẩn bị tài liệu phát tay
If you prepare handouts, it’s better to give them out at the end so the audience focuses on you, rather than the handouts.
Nếu bạn chuẩn bị tài liệu phát tay, nên phát vào cuối buổi để khán giả tập trung vào bạn thay vì tài liệu.
|
— | |
| noun+noun |
phần mềm thuyết trình
Using PowerPoint® slides or other presentation software can create a very effective presentation.
Dùng PowerPoint® hoặc phần mềm thuyết trình khác có thể giúp bài thuyết trình hiệu quả hơn nhiều.
|
— | |
| adj+noun |
nói trước đám đông
Even people who are used to public speaking can feel nervous about dealing with questions after a presentation.
Ngay cả người quen nói trước đám đông cũng có thể thấy lo lắng khi phải trả lời câu hỏi sau bài thuyết trình.
|
— | |
| verb+adv |
nói rõ ràng
This will also help you to speak clearly.
Điều này cũng giúp bạn nói rõ ràng hơn.
|
— | |
| verb+adv+adj |
đứng thẳng lưng
Try to stand (or sit) up straight as you talk.
Hãy cố gắng đứng (hoặc ngồi) thẳng lưng khi bạn nói.
|
— | |
| adj+noun |
đối tượng khán giả mục tiêu
Consider the target audience: Make sure that what you say is at the right level to hold/keep their attention.
Hãy cân nhắc đối tượng khán giả mục tiêu: Đảm bảo nội dung bạn nói phù hợp để giữ được sự chú ý của họ.
|
— | |
| noun+prep |
giọng điệu (của ai đó)
I could tell by the tone of her voice that she was serious.
Tôi có thể nhận ra qua giọng điệu của cô ấy là cô ấy nghiêm túc.
|
— | |
| adj+noun |
tư liệu trực quan (tranh ảnh, biểu đồ...)
Clear visual aids are a great way to make/have an impact on your audience.
Tư liệu trực quan rõ ràng là cách tuyệt vời để gây ấn tượng với khán giả.
|
— | |
| verb+noun+prep |
làm bài thuyết trình sinh động, hấp dẫn hơn
Using pictures or animations can help bring the presentation to life and make it more memorable.
Sử dụng hình ảnh hoặc hoạt hình có thể giúp bài thuyết trình sinh động và dễ nhớ hơn.
|
— |
Đang tải...